- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
âm cuối (phụ âm hoặc cụm phụ âm kết thúc âm tiết trong tiếng Hàn)
Chúng ta nên để lại một chút đường lui.
thu dọn thi thể; nhận xác (để chôn cất hoặc hỏa táng)
Chúng ta nên chừa lại một đường lui.
âm cuối (phụ âm hoặc cụm phụ âm kết thúc âm tiết trong tiếng Hàn)
Chúng ta nên để lại một chút đường lui.
thu dọn thi thể; nhận xác (để chôn cất hoặc hỏa táng)
Chúng ta nên chừa lại một đường lui.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
âm cuối (phụ âm hoặc cụm phụ âm kết thúc âm tiết trong tiếng Hàn)
âm cuối (phụ âm hoặc cụm phụ âm kết thúc âm tiết trong tiếng Hàn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.