- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
lưu cấp; ở lại một năm
lưu cấp; ở lại một năm
lưu cấp; ở lại một năm
Anh ấy bị lưu ban vì kết quả học tập kém.
lưu cấp; ở lại một năm
Anh ấy bị lưu ban vì kết quả học tập kém.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.