- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
tin nhắn; lời nhắn
中写给别人的短信息或简短的话xiě gěi biérén de duǎnxìn xī huò jiǎnduǎn de huà
Xin hãy để lại lời nhắn cho tôi.
để lại lời nhắn; để lại bình luận
中在某个地方写下要传达的话zài mǒuɡe dìfang xiěxià yào chuánhuá de huà
Xin hãy để lại lời nhắn cho tôi.
tin nhắn; lời nhắn
中写给别人的短信息或简短的话xiě gěi biérén de duǎnxìn xī huò jiǎnduǎn de huà
Xin hãy để lại lời nhắn cho tôi.
để lại lời nhắn; để lại bình luận
中在某个地方写下要传达的话zài mǒuɡe dìfang xiěxià yào chuánhuá de huà
Xin hãy để lại lời nhắn cho tôi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
tin nhắn; lời nhắn
tin nhắn; lời nhắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.