- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
sổ lưu bút; sổ ghi chú khách
Xin hãy viết tên của bạn vào sổ lưu bút.
sổ lưu bút; sổ ghi lời nhắn
Xin hãy viết tên của bạn vào sổ lưu bút.
sổ lưu bút; sổ ghi chú khách
Xin hãy viết tên của bạn vào sổ lưu bút.
sổ lưu bút; sổ ghi lời nhắn
Xin hãy viết tên của bạn vào sổ lưu bút.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
sổ lưu bút; sổ ghi chú khách
sổ lưu bút; sổ ghi chú khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.