- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
tạm giam; giam giữ
Xin bạn hãy để lại lời nhắn.
tạm giam; giam giữ
Xin bạn hãy để lại lời nhắn.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
tạm giam; giam giữ
tạm giam; giam giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.