- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
cà chua sốt; nước sốt cà chua
Tôi thích ăn sốt cà chua.
tương cà chua
Tôi thích ăn tương cà.
cà chua sốt; nước sốt cà chua
Tôi thích ăn sốt cà chua.
tương cà chua
Tôi thích ăn tương cà.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
cà chua sốt; nước sốt cà chua
cà chua sốt; nước sốt cà chua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.