- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh cấp bối thượng y; thất thểu khi bệnh nặng [thành ngữ]
Bệnh cấp loạn đầu y, anh ấy đã thử mọi cách.
bệnh cấp bối thượng y; thất thểu khi bệnh nặng [thành ngữ]
Bệnh cấp loạn đầu y, anh ấy đã thử mọi cách.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bệnh cấp bối thượng y; thất thểu khi bệnh nặng [thành ngữ]
bệnh cấp bối thượng y; thất thểu khi bệnh nặng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.