- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
viêm gan do virus; viêm gan siêu vi
Viêm gan virus là một bệnh phổ biến.
viêm gan do virus; viêm gan siêu vi
Viêm gan virus là một bệnh phổ biến.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
viêm gan do virus; viêm gan siêu vi
viêm gan do virus; viêm gan siêu vi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.