- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cờ trắng búa vàng; cuộc viễn chinh quân sự [thành ngữ]
Bạch mao hoàng việt là biểu tượng của hành động quân sự thời cổ đại.
cờ trắng búa vàng; cuộc viễn chinh quân sự [thành ngữ]
Bạch mao hoàng việt là biểu tượng của hành động quân sự thời cổ đại.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
cờ trắng búa vàng; cuộc viễn chinh quân sự [thành ngữ]
cờ trắng búa vàng; cuộc viễn chinh quân sự [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.