- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tư Nặc (họ tên người)
Anh ấy là một thư sinh mặt trắng.
người trẻ còn thiếu kinh nghiệm; chưa trưởng thành
Tư Nặc (họ tên người)
Anh ấy là một thư sinh mặt trắng.
người trẻ còn thiếu kinh nghiệm; chưa trưởng thành
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tư Nặc (họ tên người)
Tư Nặc (họ tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.