- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
bữa ăn công quỹ; bữa ăn mang từ nhà
Cuối tuần chúng tôi sẽ có một bữa tiệc potluck.
bữa ăn công quỹ; bữa ăn mang từ nhà
Cuối tuần chúng tôi sẽ có một bữa tiệc potluck.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn công quỹ; bữa ăn mang từ nhà
bữa ăn công quỹ; bữa ăn mang từ nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.