- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
một trăm năm hạnh phúc; trăm năm lành lặn [thành ngữ]
Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc!
một trăm năm hạnh phúc; trăm năm lành lặn [thành ngữ]
Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc!
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
một trăm năm hạnh phúc; trăm năm lành lặn [thành ngữ]
một trăm năm hạnh phúc; trăm năm lành lặn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.