- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không giải.
ngàn suy vạn tưởng không hiểu được; đắp đầu không ra lý do [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không hiểu.
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không giải.
ngàn suy vạn tưởng không hiểu được; đắp đầu không ra lý do [thành ngữ](kế thừa)
Vấn đề này khiến tôi trăm mối không hiểu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ]
không hiểu dù suy nghĩ trăm lần; lăn tăn mà chẳng hiểu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.