- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
mọi thứ đều được phép; không có gì cấm kỵ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không kiêng kỵ gì cả.
vô tư vô kiêng; không có gì cấm kỵ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện không kiêng kỵ gì cả.
mọi thứ đều được phép; không có gì cấm kỵ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không kiêng kỵ gì cả.
vô tư vô kiêng; không có gì cấm kỵ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện không kiêng kỵ gì cả.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
mọi thứ đều được phép; không có gì cấm kỵ [thành ngữ]
mọi thứ đều được phép; không có gì cấm kỵ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.