- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
chán chường; buồn tẻ; chán ngấy [thành ngữ]
Anh ấy ngồi đó chán nản vô cùng.
chán chường; buồn tẻ; chán ngấy [thành ngữ]
Anh ấy ngồi đó chán nản vô cùng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
chán chường; buồn tẻ; chán ngấy [thành ngữ]
chán chường; buồn tẻ; chán ngấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.