- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
con rệp trăm chân chết mà không gập [thành ngữ]
Con rết chết nhưng không đổ, ví von sức sống của người hoặc vật rất mạnh.
một con sâu trăm chân chết mà không cong; thế lực cũ suy tàn mà vẫn còn uy lực [thành ngữ]
Một tổ chức cũ rất khó bị loại bỏ hoàn toàn.
con rệp trăm chân chết mà không gập [thành ngữ]
Con rết chết nhưng không đổ, ví von sức sống của người hoặc vật rất mạnh.
một con sâu trăm chân chết mà không cong; thế lực cũ suy tàn mà vẫn còn uy lực [thành ngữ]
Một tổ chức cũ rất khó bị loại bỏ hoàn toàn.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
con rệp trăm chân chết mà không gập [thành ngữ]
con rệp trăm chân chết mà không gập [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.