- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
thấy một lần hơn nghe trăm lần; nhìn trực tiếp còn hơn nghe nói [thành ngữ]
Trăm nghe không bằng một thấy, tôi vẫn nên tự mình đi xem thử.
nghe mấy chục lần không bằng thấy một lần; thấy một lần hơn nghe trăm lần [thành ngữ]
Trăm nghe không bằng một thấy, tôi đã tận mắt nhìn thấy.
thấy một lần hơn nghe trăm lần; nhìn trực tiếp còn hơn nghe nói [thành ngữ]
Trăm nghe không bằng một thấy, tôi vẫn nên tự mình đi xem thử.
nghe mấy chục lần không bằng thấy một lần; thấy một lần hơn nghe trăm lần [thành ngữ]
Trăm nghe không bằng một thấy, tôi đã tận mắt nhìn thấy.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
thấy một lần hơn nghe trăm lần; nhìn trực tiếp còn hơn nghe nói [thành ngữ]
thấy một lần hơn nghe trăm lần; nhìn trực tiếp còn hơn nghe nói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.