- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
tiêm dưới da; tiêm dưới da
Tiêm dưới da là một phương pháp y tế phổ biến.
tiêm dưới da; tiêm dưới da
Tiêm dưới da là một phương pháp y tế phổ biến.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
tiêm dưới da; tiêm dưới da
tiêm dưới da; tiêm dưới da