- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
- 分phân(chia, phân chia)
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
(lóng) bạn; bạn bè
Bạn ơi, chào bạn!
(lóng) bạn; bạn bè
Bạn ơi, chào bạn!
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
(lóng) bạn; bạn bè
(lóng) bạn; bạn bè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.