- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ngày càng; càng thêm
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng trôi chảy hơn.
ngày càng; càng ngày càng
Anh ấy càng ngày càng nỗ lực học tập.
ngày càng; càng thêm
ngày càng; càng thêm
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng trôi chảy hơn.
ngày càng; càng ngày càng
Anh ấy càng ngày càng nỗ lực học tập.
ngày càng; càng thêm
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
ngày càng; càng thêm
ngày càng; càng thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy càng nỗ lực học tập hơn.
Anh ấy càng nỗ lực học tập hơn.