- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngày càng; càng thêm
Anh ấy ngày càng chăm chỉ học tập.
ngày càng; càng ngày càng
Anh ấy càng ngày càng nỗ lực học tập.
càng thêm; càng lúc càng
ngày càng; càng thêm
Anh ấy ngày càng chăm chỉ học tập.
ngày càng; càng ngày càng
Anh ấy càng ngày càng nỗ lực học tập.
càng thêm; càng lúc càng
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngày càng; càng thêm
ngày càng; càng thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngày càng; càng thêm
ngày càng; càng thêm