- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
cỏ ích mẫu; motherwort
Ích mẫu thảo là một loại thuốc bắc.
cỏ ích mẫu; motherwort
Ích mẫu thảo là một loại thuốc bắc.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cỏ ích mẫu; motherwort
cỏ ích mẫu; motherwort
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.