- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
giám chế; giám sát sản xuất
中监督、管理某项工作或产品的制作过程jiānduō、guǎnlǐ mǒu xiàng gōngzuò huò chǎnpǐn de zhìzuò guòchéng
Anh ấy đã giám sát việc sản xuất dự án này.
giám chế; giám sát sản xuất
中负责监督电影或电视的制作过程fùzé jiāndū diànyǐng huò diànshì de zhìzuò guòchéng
Anh ấy đã giám chế bộ phim này.
giám chế; giám sát sản xuất
中监督、管理某项工作或产品的制作过程jiānduō、guǎnlǐ mǒu xiàng gōngzuò huò chǎnpǐn de zhìzuò guòchéng
Anh ấy đã giám sát việc sản xuất dự án này.
giám chế; giám sát sản xuất
中负责监督电影或电视的制作过程fùzé jiāndū diànyǐng huò diànshì de zhìzuò guòchéng
Anh ấy đã giám chế bộ phim này.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
giám chế; giám sát sản xuất
giám chế; giám sát sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhà sản xuất; giám chế
中电影或电视节目的主要负责人diànyǐng huò diànshì jiéemù de zhǔyào fùzérén
Anh ấy là nhà sản xuất điều hành của bộ phim này.
nhà sản xuất; giám chế
中电影或电视节目的主要负责人diànyǐng huò diànshì jiéemù de zhǔyào fùzérén
Anh ấy là nhà sản xuất điều hành của bộ phim này.