thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
中观看和检查某人或某事的情况;用摄像机等设备进行观察guānkàn hé jiǎnchá mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng;yòng shèxiàngjī děng shèbèi jìnxíng guānchá
Chúng tôi đang giám sát thị trường.
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
中观看和检查某人或某事的情况;用摄像机等设备进行观察guānkàn hé jiǎnchá mǒurén huò mǒushì de qíngkuàng;yòng shèxiàngjī děng shèbèi jìnxíng guānchá
Chúng tôi đang giám sát thị trường.
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
thang xoắn ốc; cầu thang xoắn (dụng cụ thể dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.