- 氵thủy(nước)
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
giám sát; theo dõi; quan trắc
Chúng tôi đang giám sát chất lượng không khí.
giám sát; theo dõi; quan trắc
Chúng tôi đang giám sát chất lượng không khí.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
giám sát; theo dõi; quan trắc
giám sát; theo dõi; quan trắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.