vòng quay ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ
中用来观看和记录某个地方的摄像机yònglái guānkàn hé jìlù mǒuɡe dìfang de shèxiànɡjī
Cái camera này rất đắt.
cực quay; cực xoay
中用来观察和记录某个地方情况的设备yònglái guānchá hé jìlù mǒugegehdìfang qíngkuàng de shèbèi
Màn hình giám sát bị hỏng rồi.
vòng quay ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ
中用来观看和记录某个地方的摄像机yònglái guānkàn hé jìlù mǒuɡe dìfang de shèxiànɡjī
Cái camera này rất đắt.
cực quay; cực xoay
中用来观察和记录某个地方情况的设备yònglái guānchá hé jìlù mǒugegehdìfang qíngkuàng de shèbèi
Màn hình giám sát bị hỏng rồi.
vòng quay ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ
vòng quay ngựa gỗ; đu quay ngựa gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.