- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
- 合hợp(kết hợp, đậy lại)
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
băng cassette; băng từ
Tôi có một cuộn băng cassette.
băng cassette; băng từ
Tôi có một cuộn băng cassette.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
băng cassette; băng từ
băng cassette; băng từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.