- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
che phủ; bảo tồn; giữ gìn
Xin hãy đậy nắp lại.
che phủ; bảo tồn; giữ gìn
Xin hãy đậy nắp lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
che phủ; bảo tồn; giữ gìn
che phủ; bảo tồn; giữ gìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.