- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
Cái chai này không có nắp.
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
Xin hãy đậy nắp lại.
nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
Cái chai này không có nắp.
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
Xin hãy đậy nắp lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
nắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.