- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
tầng đá phủ; đá vỉa nắp
Lớp phủ này rất dày.
tầng đá phủ; đá vỉa nắp
Lớp phủ này rất dày.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng đá phủ; đá vỉa nắp
tầng đá phủ; đá vỉa nắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.