- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
đậy nắp quan tài mới định luận (chỉ khi người ta qua đời mới có thể kết luận về cuộc đời họ) [thành ngữ]
Đừng vội phán xét, anh ấy là một người tốt.
đậy nắp quan tài mới định luận (chỉ khi người ta qua đời mới có thể kết luận về cuộc đời họ) [thành ngữ]
Đừng vội phán xét, anh ấy là một người tốt.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đậy nắp quan tài mới định luận (chỉ khi người ta qua đời mới có thể kết luận về cuộc đời họ) [thành ngữ]
đậy nắp quan tài mới định luận (chỉ khi người ta qua đời mới có thể kết luận về cuộc đời họ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.