- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
lam kính đậy; kính phủ tiêu bản
Xin hãy đặt lam kính dưới kính hiển vi.
lam kính đậy; kính phủ tiêu bản
Xin hãy đặt lam kính dưới kính hiển vi.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
lam kính đậy; kính phủ tiêu bản
lam kính đậy; kính phủ tiêu bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.