- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Gài Tỳ (họ Gates)
中美国人的姓氏,常见的英文名字měiguó rén de xìngshì、chángjiàn de yīngwén míngzi
Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
Gài Tỳ (họ Gates)
中美国人的姓氏,常见的英文名字měiguó rén de xìngshì、chángjiàn de yīngwén míngzi
Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Gài Tỳ (họ Gates)
Gài Tỳ (họ Gates)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.