- 次thứ(thèm muốn, nhỏ dãi (người cúi đầu há miệng))
- 皿mãnh(cái chén, đồ đựng)
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
sử dụng hình ảnh trái phép; lấy cắp hình ảnh
Ăn cắp ảnh là sai.
sử dụng hình ảnh trái phép; lấy cắp hình ảnh
Ăn cắp ảnh là sai.
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Kẻ trộm cúi đầu thèm thuồng nhìn vào chén đồ ăn rồi lén lấy đi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
sử dụng hình ảnh trái phép; lấy cắp hình ảnh
sử dụng hình ảnh trái phép; lấy cắp hình ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.