- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
trôi nổi; lơ lửng; bay bổng
Đại bàng lượn lờ trên không trung.
đi vòng vòng; vòng vo quanh co; nói vòng vo
Đại bàng lượn vòng trên không.
đi vòng vòng; nói vòng vo; vòng vo tam quốc
trôi nổi; lơ lửng; bay bổng
Đại bàng lượn lờ trên không trung.
đi vòng vòng; vòng vo quanh co; nói vòng vo
Đại bàng lượn vòng trên không.
đi vòng vòng; nói vòng vo; vòng vo tam quốc
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
trôi nổi; lơ lửng; bay bổng
trôi nổi; lơ lửng; bay bổng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trực thuộc; dưới trướng
quay vòng; bay vòng; xoay vòng
Máy bay lượn vòng trên không.
trực thuộc; dưới trướng
quay vòng; bay vòng; xoay vòng
Máy bay lượn vòng trên không.