- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
máy tập xà ngang; làm động tác trên xà ngang
Anh ấy thích tập xà đơn trong công viên.
máy tập xà ngang; làm động tác trên xà ngang
Anh ấy thích tập xà đơn trong công viên.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
máy tập xà ngang; làm động tác trên xà ngang
máy tập xà ngang; làm động tác trên xà ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.