- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
cầu thang xoắn ốc; cầu thang xoắn
Tòa nhà này có một cầu thang xoắn ốc.
cầu thang xoắn ốc; cầu thang xoắn
Tòa nhà này có một cầu thang xoắn ốc.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
cầu thang xoắn ốc; cầu thang xoắn
cầu thang xoắn ốc; cầu thang xoắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.