- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
khiêu bóng; tẩu bóng
Anh ấy rê bóng qua người.
khiêu bóng; tẩu bóng
Anh ấy rê bóng qua người.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
khiêu bóng; tẩu bóng
khiêu bóng; tẩu bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.