- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh mắt; cái nhìn
中眼睛里表现出来的神气或感情yǎnjing lǐ biǎoxiàn chūlai de shénqi huò gǎnqing
Ánh mắt anh ấy rất dịu dàng.
ánh mắt; tầm nhìn; tầm nhìn (bóng)
中眼睛看向某处的方向和范围yǎnjing kànxiàng mǒuchù de fāngxiàng hé fànwéi
Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh mắt; cái nhìn
中眼睛里表现出来的神气或感情yǎnjing lǐ biǎoxiàn chūlai de shénqi huò gǎnqing
Ánh mắt anh ấy rất dịu dàng.
ánh mắt; tầm nhìn; tầm nhìn (bóng)
中眼睛看向某处的方向和范围yǎnjing kànxiàng mǒuchù de fāngxiàng hé fànwéi
Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.
ánh mắt; cái nhìn; (bóng) sự chú ý
中眼睛看向某处的样子;注意力yǎnjing kànxiàng mǒuchù de yàngzi;zhùyìli
Ánh mắt anh ấy rất sắc bén.
ánh mắt; cái nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ánh mắt; cái nhìn; (bóng) sự chú ý
中眼睛看向某处的样子;注意力yǎnjing kànxiàng mǒuchù de yàngzi;zhùyìli
Ánh mắt anh ấy rất sắc bén.