- 目mục(mắt)
- 丁đinh(cái đinh)
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
ca ngày; ca ban ngày
Anh ấy luôn theo dõi tôi.
để mắt vào; kèm chặt
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào quả bóng.
theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào tôi.
ca ngày; ca ban ngày
Anh ấy luôn theo dõi tôi.
để mắt vào; kèm chặt
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào quả bóng.
theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào tôi.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
ca ngày; ca ban ngày
ca ngày; ca ban ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.