- 目mục(mắt)
- 丁đinh(cái đinh)
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
ngày càng; ngày một
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình.
kiểm tra đối chiếu; xác minh
Anh ấy đã theo dõi tên trộm đó.
ngày càng; ngày một
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình.
kiểm tra đối chiếu; xác minh
Anh ấy đã theo dõi tên trộm đó.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
ngày càng; ngày một
ngày càng; ngày một
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.