- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
chữ nổi; chữ Braille
Chữ nổi là một loại chữ viết đặc biệt.
chữ nổi; hệ thống chữ nổi cho người mù
chữ nổi; chữ Braille
Chữ nổi là một loại chữ viết đặc biệt.
chữ nổi; hệ thống chữ nổi cho người mù
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
chữ nổi; chữ Braille
chữ nổi; chữ Braille
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.