- 氵thủy(nước)
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
kiểm tra mù; thử nghiệm mù
Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm mù.
kiểm tra mù; thử nghiệm mù
Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm mù.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
kiểm tra mù; thử nghiệm mù
kiểm tra mù; thử nghiệm mù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.