- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 昜dương(tỏa sáng, mở rộng)
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
viêm ruột thừa
Anh ấy bị viêm ruột thừa.
viêm ruột thừa
Anh ấy bị viêm ruột thừa.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
viêm ruột thừa
viêm ruột thừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.