- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
mặt trời (phương ngữ)
mặt trời (phương ngữ)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
mặt trời (phương ngữ)
mặt trời (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.