- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
tóc thẳng
Cô ấy có một mái tóc thẳng đẹp.
tóc thẳng
Cô ấy có một mái tóc thẳng đẹp.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tóc thẳng
tóc thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.