- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
không có gì; không khách sáo
Anh ấy nói chuyện thẳng thắn.
không có tâm cơ; thật thà; vô tư
Anh ấy là một người thẳng thắn.
không có gì; không khách sáo
Anh ấy nói chuyện thẳng thắn.
không có tâm cơ; thật thà; vô tư
Anh ấy là một người thẳng thắn.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
không có gì; không khách sáo
không có gì; không khách sáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.