- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
rễ chính; rễ thẳng
Rễ cọc là rễ chính của thực vật.
rễ chính; rễ thẳng
Rễ cọc là rễ chính của thực vật.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
rễ chính; rễ thẳng
rễ chính; rễ thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.