- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
lúa chiêm; lúa sớm
huyết thân trực tiếp; người thân máu trực hệ
Trực hệ huyết thân là những người có quan hệ huyết thống trực tiếp.
lúa chiêm; lúa sớm
huyết thân trực tiếp; người thân máu trực hệ
Trực hệ huyết thân là những người có quan hệ huyết thống trực tiếp.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
lúa chiêm; lúa sớm
lúa chiêm; lúa sớm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.