- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chọn thích; yêu thích
Anh ấy đã chọn được một bộ quần áo ưng ý.
chọn; xem trúng mắt
Anh ấy đã chọn được một bộ quần áo.
ưng ý; chọn được; nhắm trúng
chọn thích; yêu thích
Anh ấy đã chọn được một bộ quần áo ưng ý.
chọn; xem trúng mắt
Anh ấy đã chọn được một bộ quần áo.
ưng ý; chọn được; nhắm trúng
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chọn thích; yêu thích
chọn thích; yêu thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.